ready and waiting

ready and waiting

The caterers have an impressive array of food ready and waiting for the guests.

Định nghĩa

Tính từ: Ready and waiting một cụm từ cố định dùng để miêu tả trạng thái sẵn sàng đang chờ đợi (thường để được sử dụng hoặc để hành động ngay lập tức). Cụm từ này nhấn mạnh rằng một người, vật, hoặc dịch vụ đã được chuẩn bị đầy đủ hiện tại đang trong tư thế chờ đợi, không sự chậm trễ hay thiếu sót nào.

dụ sử dụng
  • (Một dãy thức ăn ấn tượng sẵn sàng đang chờ đợi các vị khách.)
  • (Lực lượng quân sự sẵn sàng đang chờ đợibiên giới.)
  • ( ấy thấy mẹ mình sẵn sàng đang chờ đợi họnhà ga.)
  • (Chiếc taxi đã sẵn sàng đang chờ đợi bên ngoài khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự chủ động, chu đáo hoặc tình trạng không sự chậm trễ.
  • Trong văn nói, có thể được rút gọn thành "ready and waiting" nhưng vẫn mang tính trang trọng hơn so với chỉ nói "ready".
  • Thường xuất hiện trong các bối cảnh mô tả dịch vụ, sự chuẩn bị, hoặc trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
Biến thể từ gần giống
  • Ready (tính từ): sẵn sàng.
  • Waiting (tính từ/danh động từ): đang chờ.
  • All set (cụm từ): sẵn sàng mọi thứ.
  • Prepared (tính từ): đã được chuẩn bị.
Từ đồng nghĩa
  • Poised: sẵn sàng, ở tư thế chờ.
  • Primed: đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.
  • On standby: ở trạng thái chờ lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này, nhưng có thể liên quan: - Stand by: chờ đợi, sẵn sàng. - The crew is standing by, ready and waiting for the launch. (Đội ngũ đang chờ lệnh, sẵn sàng đang chờ đợi cho vụ phóng.)

Thành ngữ liên quan
  • On the ready: sẵn sàng hành động.
  • At the ready: trong tư thế sẵn sàng.
  • Waiting in the wings: chờ đợi cơ hội để hành động (thường trong ngữ cảnh sân khấu hoặc kinh doanh).